사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "sửa chữa" (1)

sửa chữa
play
영어 동사renovate
내 단어장
sửa chữa căn bếp
renovate the kitchen

swap_horiz 관련 단어 "sửa chữa" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "sửa chữa" (7)

sửa chữa căn bếp
renovate the kitchen
sửa chữa mái nhà
repair the roof
Khu vực này sẽ bị cắt nước trong một ngày để sửa chữa.
Sữa chứa nhiều dưỡng chất.
Milk contains many nutrients.
Họ ủ sữa chua.
They ferment yogurt.
Ai cũng có thể phạm sai lầm, quan trọng là sửa chữa.
Anyone can make mistakes, what matters is to correct them.
Tắm nước nóng không còn là điều xa xỉ, vì hệ thống cung cấp nước nóng đã hoạt động lại sau nhiều ngày sửa chữa.
Hot showers were no longer a luxury, as the hot water supply system was back in operation after many days of repair.